Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự thất bại" (1)
sự thất bại

Tiếng Anh
Danh từfailure
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
He is sad about his failure in the exam.
Từ liên quan "sự thất bại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự thất bại" (1)
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
He is sad about his failure in the exam.
